Accustomed to là quen với điều gì đó: be accustomed to the noise, to strong winds. Quá trình dần quen là become hoặc get accustomed to. Đây là bản trang trọng hơn của be used to: nói chuyện thì I'm used to it, còn trong thư hay bài luận accustomed nghe rất tự nhiên.
Bạn muốn nhớ accustomed to?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be accustomed to + noun/-ing; become/grow accustomed to
- After years on the coast, she is accustomed to strong winds.
- The researchers were accustomed to working in small teams.
- It took the new residents several months to become accustomed to the bells.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI am accustomed with the noise from the market.
Sau khi sửaI am accustomed to the noise from the market.
“Quen với” dịch từng chữ ra accustomed with, mà familiar with quen thuộc càng làm giới từ lẫn lộn. Nhưng accustomed chỉ đi với to: accustomed to the noise. Đổi with thành to.
To ở đây là giới từ, nên động từ sau nó thêm -ing: accustomed to working in small teams, không phải to work. Be used to cũng vậy: I'm used to getting up early. Còn used to không có be là thói quen trong quá khứ: I used to get up early, trước đây tôi hay dậy sớm.
Đến lượt bạn
The staff are accustomed ___ handling last-minute changes.
Xem đáp án
to — Accustomed nối với hành động bằng to, và hành động ở dạng -ing: accustomed to handling. With đi sau familiar, không đi sau accustomed.
Kể điều bạn đã quen sau khi chuyển nhà, đổi việc hoặc bắt đầu đi học. Dùng be accustomed to.
After a season at the campsite, I became accustomed to cooking outdoors in light rain.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
