LetsWords
Cụm từ cố định

Accustomed to là gì? “Quen với” mà không đi với with

Quen với tiếng ồn, lịch làm việc, chuyện dậy sớm: be accustomed to. Chữ “với” kéo with vào câu, còn to ở đây lại giả làm to của động từ nguyên mẫu.

Accustomed to là quen với điều gì đó: be accustomed to the noise, to strong winds. Quá trình dần quen là become hoặc get accustomed to. Đây là bản trang trọng hơn của be used to: nói chuyện thì I'm used to it, còn trong thư hay bài luận accustomed nghe rất tự nhiên.

Bạn muốn nhớ accustomed to?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

be accustomed to + noun/-ing; become/grow accustomed to

  • After years on the coast, she is accustomed to strong winds.
  • The researchers were accustomed to working in small teams.
  • It took the new residents several months to become accustomed to the bells.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI am accustomed with the noise from the market.

Sau khi sửaI am accustomed to the noise from the market.

“Quen với” dịch từng chữ ra accustomed with, mà familiar with quen thuộc càng làm giới từ lẫn lộn. Nhưng accustomed chỉ đi với to: accustomed to the noise. Đổi with thành to.

Cambridge Dictionary

To ở đây là giới từ, nên động từ sau nó thêm -ing: accustomed to working in small teams, không phải to work. Be used to cũng vậy: I'm used to getting up early. Còn used to không có be là thói quen trong quá khứ: I used to get up early, trước đây tôi hay dậy sớm.

Đến lượt bạn

The staff are accustomed ___ handling last-minute changes.

(to / with)

Xem đáp án

to — Accustomed nối với hành động bằng to, và hành động ở dạng -ing: accustomed to handling. With đi sau familiar, không đi sau accustomed.

Kể điều bạn đã quen sau khi chuyển nhà, đổi việc hoặc bắt đầu đi học. Dùng be accustomed to.

After a season at the campsite, I became accustomed to cooking outdoors in light rain.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.