Ashamed of nghĩa là xấu hổ, hổ thẹn vì điều gì: I'm ashamed of what I said là “mình xấu hổ vì những gì đã nói”. Cụm này diễn tả cảm giác day dứt vì một việc làm sai của mình hoặc của người thân, hay vì khuyết điểm của bản thân. Sau of là danh từ, đại từ hoặc động từ thêm -ing.
Bạn muốn nhớ ashamed of?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be ashamed of + noun/-ing; be ashamed of yourself; ashamed to + verb
- He was ashamed of shouting at his little sister and apologised the next morning.
- I'm a bit ashamed of how little I know about my country's history.
- There's nothing to be ashamed of in asking for help at work.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI'm ashamed for my behaviour at the party last night.
Sau khi sửaI'm ashamed of my behaviour at the party last night.
Người học dễ dùng for theo nghĩa “vì” và viết ashamed for my behaviour. Nhưng trong tiếng Anh, điều khiến ta xấu hổ được nối bằng of: ashamed of my behaviour. Chỉ đổi giới từ.
Ashamed là xấu hổ vì đã làm điều sai trái. Nếu chỉ thấy ngượng, chẳng hạn khi gọi nhầm tên đồng nghiệp mới, người ta nói embarrassed: I was so embarrassed when I called my boss by the wrong name. Dùng ashamed trong trường hợp này sẽ nghe quá nặng nề.
Đến lượt bạn
You should be ashamed ___ yourself for being so rude to the waiter.
Xem đáp án
of — You should be ashamed of yourself là câu trách “không biết xấu hổ à”. Xấu hổ về bản thân chỉ có thể nói bằng of. For trong câu này đã dùng để nêu lý do: for being so rude, và tiếng Anh không nói ashamed for yourself.
Nhớ lại một việc làm khiến bạn thấy xấu hổ. Kể bạn đã làm gì và sau đó đã sửa chữa ra sao.
I was ashamed of forgetting my best friend's birthday, so I took her out for dinner the next weekend.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
