Get in touch nghĩa là liên lạc, liên hệ: viết thư, gọi điện, nhắn tin. Cụm này hợp cả trong thư công việc lẫn khi nói chuyện với bạn bè: Get in touch if you need anything. Người hoặc công ty cần liên hệ đứng sau with: get in touch with the school.
Bạn muốn nhớ get in touch?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
get in touch with + person/company; get in touch (by email/phone); be in touch
- I got in touch with my old teacher after twenty years, and she remembered me.
- Get in touch with the hotel before you arrive to ask about parking.
- Thanks for your application. We'll be in touch next week.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIf you have any questions, please contact with our manager.
Sau khi sửaIf you have any questions, please contact our manager.
Liên hệ “với” ai đó thì dễ nghĩ ngay đến with, và với get in touch thì with đúng chỗ. Nhưng sau động từ contact, người được liên hệ đứng ngay phía sau, không có giới từ: contact our manager. Contact with chỉ có khi contact là danh từ: close contact with animals. Câu sửa bỏ with thừa.
Get in touch là bắt đầu liên lạc. Keep in touch là giữ liên lạc, đừng biến mất: Let's keep in touch after the course. Lose touch là mất liên lạc: We lost touch after school.
Đến lượt bạn
Your order has been delayed, so please ___ our support team for a new delivery date.
Xem đáp án
get in touch with — Cần liên hệ với bộ phận hỗ trợ, và với get in touch thì giới từ with là bắt buộc. Contact with khi contact là động từ thì sai: đúng là contact our support team hoặc get in touch with.
Viết một tin nhắn ngắn cho đồng nghiệp hoặc một người bạn. Nhờ họ liên hệ với ai đó và giải thích lý do.
Could you get in touch with the landlord and ask him to fix the heating before Friday?
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
