LetsWords
Cụm từ cố định

Get dressed là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Get dressed nghĩa là mặc quần áo, thay đồ. Vì sao get dressed tự nhiên hơn dress myself, ví dụ về chuẩn bị buổi sáng và một bài tập ngắn.

Get dressed nghĩa là mặc quần áo vào người. Đây là cách nói thông dụng nhất khi nói về việc chuẩn bị buổi sáng hoặc sửa soạn trước khi ra khỏi nhà.

Bạn muốn nhớ get dressed?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

get dressed; get dressed for + event; get dressed up

  • Get dressed quickly, or we'll miss the train to the airport.
  • He got dressed in five minutes and ran straight to work.
  • The children got dressed for the party in their best clothes.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI woke up, dressed myself quickly and left the house.

Sau khi sửaI woke up, got dressed quickly and left the house.

Nhiều người dễ thêm myself vì nghĩ việc mặc đồ là tự làm cho chính mình, nên viết dressed myself. Nhưng trong tiếng Anh, myself ở đây thường không cần thiết: người bản ngữ chỉ nói got dressed. Dress yourself nhấn mạnh việc tự mặc đồ, không cần ai giúp: thường dùng khi nói về trẻ nhỏ hoặc người ốm. Chỉ nói dressed quickly cũng đúng, nhưng nghe sách vở hơn.

Cambridge Dictionary

Nếu tên món đồ đứng ngay sau động từ, cần dùng put on: I put on my coat, không phải dressed my coat. Với get dressed, muốn nói loại trang phục thì dùng in: He got dressed in his work clothes. Còn ăn diện thì dùng get dressed up hoặc dress up: We got dressed up for the wedding.

Đến lượt bạn

You're still in your pyjamas, and we're only going to the supermarket, so just ___ quickly.

(get dressed / dress up)

Xem đáp án

get dressed — Chỉ cần thay đồ ngủ sang quần áo bình thường, nên dùng get dressed. Dress up là ăn diện, mà only và just cho thấy chẳng cần ăn diện để đi siêu thị.

Miêu tả buổi sáng thường ngày của bạn: mấy giờ bạn dậy, mặc gì và làm gì sau đó.

I get up at seven, get dressed in jeans and a warm jumper, and then make a quick coffee before leaving.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.