Get rid of nghĩa là loại bỏ, tống khứ, thoát khỏi một thứ gì đó hoặc ai đó. Cụm này dùng cho đồ không còn cần (đem vứt, bán hoặc cho đi), và cả cho thói quen, bệnh tật hay những vấn đề khác: get rid of a cough, get rid of a bad habit.
Bạn muốn nhớ get rid of?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
get rid of + thing/habit/problem; got rid of (past); want/try to get rid of
- Before we moved, we got rid of most of our old furniture.
- It took me months to get rid of the habit of checking my phone in bed.
- The new software helped our office get rid of a lot of boring paperwork.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI finally got rid from all the old cables I never use.
Sau khi sửaI finally got rid of all the old cables I never use.
Vì mang nghĩa tách khỏi, rời khỏi, cụm này dễ bị dùng nhầm với from, còn khi nghe thì dễ viết thành off. Chỉ có of là đúng: get rid of. Câu sửa chỉ thay một giới từ.
Throw away nghĩa là “vứt vào thùng rác”. Get rid of rộng hơn: đồ vật có thể được bán, cho đi hoặc vứt bỏ, miễn là bạn không còn giữ nó nữa. Ngoài ra, get rid of không chỉ dùng cho đồ vật: get rid of stress, get rid of a cold.
Đến lượt bạn
Our old sofa is broken and takes up half the living room, so we're going to ___ it and buy a smaller one.
Xem đáp án
get rid of — Chiếc sofa hỏng sắp được thay bằng cái mới, nghĩa là người ta muốn bỏ nó đi: get rid of. Get used to nghĩa là “quen với”, mà làm quen với món đồ sắp thay ngay thì không hợp lý.
Viết về một món đồ hoặc thói quen bạn đã bỏ được hay muốn bỏ. Nêu bạn đã làm điều đó thế nào hoặc định làm thế nào.
I got rid of my old winter coat by giving it to a charity shop near my office.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
