Take notes nghĩa là ghi chép, ghi lại ý chính. Cụm này dùng khi ghi những điều quan trọng trong bài giảng, cuộc họp hay cuộc gọi để sau này không quên. Notes ở đây thường ở dạng số nhiều.
Bạn muốn nhớ take notes?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
take notes; take notes on + topic; take notes during/in + lecture/meeting; took (past); make notes (UK)
- I take notes during phone calls with the bank so I don't forget anything.
- She took notes on every chapter before her history exam.
- Could you take notes for me if I have to leave the lecture early?
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênStudents who write a conspect during lectures usually remember more.
Sau khi sửaStudents who take notes during lectures usually remember more.
Conspect không phải là từ tiếng Anh. Phần ghi chép từ bài giảng hay cuộc họp gọi là notes, còn việc ghi chép là take notes. Vì vậy write a conspect được đổi thành take notes.
Take note không có s mang nghĩa khác: “lưu ý, ghi nhận”: Please take note of the new opening hours. Còn trong tiếng Anh Anh, ghi chép cũng có thể dùng make: I made notes on the article while I was reading it.
Đến lượt bạn
The lecturer kept switching slides, and I couldn't ___ fast enough to keep up.
Xem đáp án
take notes — Người nói không kịp ghi theo các slide, tức là đang nói về việc ghi chép: take notes. Take note là “lưu ý”, chẳng liên quan gì đến tốc độ viết.
Kể về cách bạn ghi lại những điều quan trọng khi học hoặc làm việc. Nêu rõ bạn ghi chép trong những tình huống nào và dùng gì (vở, laptop, điện thoại).
At work I take notes in every client meeting, and I use a paper notebook because typing on a laptop feels rude.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
