Meet expectations là đáp ứng kỳ vọng: đạt đúng mức người ta trông đợi. The hotel met our expectations: khách sạn đúng như chúng tôi mong. Tốt hơn mong đợi là exceed expectations, kém hơn là fall short of expectations. Trong đánh giá, đây là câu “đúng như đã hứa” điềm tĩnh, không phải lời tán dương.
Bạn muốn nhớ meet expectations?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
meet someone's expectations; meet expectations for quality; fail to meet expectations
- The hotel met our expectations for comfort and cleanliness.
- Early sales did not meet the publisher's expectations.
- The course exceeded my expectations because of the detailed feedback.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe result did not reach our expectations.
Sau khi sửaThe result did not meet our expectations.
Tiếng Việt nói “đạt kỳ vọng”, mà “đạt” rất dễ dịch thành reach. Nhưng reach đi với mục tiêu, địa điểm: reach a goal. Kỳ vọng thì được meet: did not meet our expectations.
Meet expectations là đúng như mong đợi, exceed là hơn, fall short of là kém. Meet requirements là đạt những điều kiện đã ghi rõ: yêu cầu thì kiểm theo danh sách, còn kỳ vọng mỗi người một khác. Trong đánh giá nhân viên, meets expectations là mức “đạt” chắc chắn, chưa phải lời khen.
Đến lượt bạn
The hotel fully ___ our expectations.
Xem đáp án
met — Đáp ứng kỳ vọng dùng động từ meet: met our expectations. Reach dùng cho mục tiêu, địa điểm như reach a goal, không đi với expectations.
Đánh giá một chuyến đi, dịch vụ hoặc khóa học theo một kỳ vọng cụ thể. Dùng meet expectations.
The guesthouse met our expectations for cleanliness, but the shared kitchen was too small.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
