Addicted to nghĩa là nghiện, lệ thuộc vào thứ gì đó: addicted to nicotine là “nghiện nicotine”. Trong giao tiếp, người ta còn dùng nó một cách vui vẻ cho bất kỳ sở thích mãnh liệt nào: I'm addicted to this series là “mình nghiện bộ phim này rồi”.
Bạn muốn nhớ addicted to?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
addicted to + noun/-ing; become/get addicted to; addiction to + noun
- Half of my friends are addicted to their phones and check them even during dinner.
- After the first episode, I was completely addicted to the series and watched it all weekend.
- Doctors warn that people can become addicted to painkillers surprisingly quickly.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy son is addicted to play video games and forgets to eat.
Sau khi sửaMy son is addicted to playing video games and forgets to eat.
To trong addicted to là giới từ, giống trong look forward to, chứ không phải to đứng trước động từ nguyên mẫu. Vì vậy động từ theo sau phải thêm -ing: addicted to playing. Người bản ngữ không nói addicted to play.
Be into chỉ đơn giản là “thích, đang mê”, còn addicted to mạnh hơn: người ta không dừng lại được dù muốn. So sánh: I'm into chess là “mình thích cờ vua”, I'm addicted to chess là “mình nghiện cờ vua, chơi không dứt ra được”.
Đến lượt bạn
I've been ___ this podcast since the first episode and listen to it on every run.
Xem đáp án
addicted to — Addicted chỉ đi với to: addicted to this podcast. Addicted from là sai, người bản ngữ không nói như vậy.
Viết về một thói quen hoặc sở thích mà bạn khó dứt ra được: nêu tên nó và cho biết nó chiếm của bạn bao nhiêu thời gian.
I'm a bit addicted to crossword apps and spend about an hour on them every evening.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
