Make a payment nghĩa là thanh toán, trả một khoản tiền. Người ta nói vậy về hóa đơn, các khoản phí, chuyển khoản và mua trả góp: make a monthly payment, make a payment online. Với món đồ nhỏ hằng ngày, chỉ cần một động từ: I paid for the coffee.
Bạn muốn nhớ make a payment?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
make a payment (for/on + something); make a payment to + person/company; make monthly/online payments
- You can make a payment online or at any post office before the 10th.
- We make a monthly payment on the car loan, so money is tight.
- I made the final payment to the builder after he fixed the roof.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI did the first payment for the course yesterday.
Sau khi sửaI made the first payment for the course yesterday.
Vì nghĩ thanh toán là “làm” một việc, người học dễ chọn do. Nhưng payment đi cố định với make, giống make a decision. Câu sửa chỉ thay động từ.
Pay khi là danh từ không phải “khoản thanh toán” mà là tiền lương, tiền công: The pay is good, but the hours are long. Vì vậy khoản thanh toán chỉ có thể là payment: make a payment, còn khi mua đồ đơn giản thì một động từ là đủ: I paid for lunch.
Đến lượt bạn
Your rent is due on the 1st, so please ___ by then.
Xem đáp án
make the payment — Payment đi với make, giống make a decision: make the payment. Do the payment là ghép từ theo kiểu “làm việc thanh toán”, người bản ngữ không nói vậy.
Mô tả một khoản bạn thanh toán định kỳ. Nêu bạn trả cho cái gì và bao lâu một lần.
I make a payment for my gym membership every month through the bank app.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
