Take steps nghĩa là có biện pháp, thực hiện các bước để giải quyết vấn đề hoặc đạt mục tiêu. Cụm này trung tính, gặp trong tin tức, thư công việc và bài luận: take steps to reduce costs. Mục đích đi với to + động từ, không đi với for. Theo nghĩa đen “bước vài bước” cũng dùng take: take a few steps.
Bạn muốn nhớ take steps?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
take steps to + verb; take steps towards + goal; take the necessary steps; take a few steps (literal)
- The company is taking steps to cut its energy bills this winter.
- Many cities have taken steps to make public transport cheaper for students.
- After the operation, she could only take a few steps without help.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênGovernments should take steps for reducing traffic in city centres.
Sau khi sửaGovernments should take steps to reduce traffic in city centres.
Người học hay nối mục đích bằng for + -ing, giống như khi nói một đồ vật dùng để làm gì. Nhưng sau take steps, mục đích đi với to + động từ: take steps to reduce. Câu sửa chỉ thay phần này.
Take measures nghĩa gần như vậy nhưng trang trọng hơn, hay gặp trong luật và văn bản hướng dẫn: take measures against fraud. Take action chỉ đơn giản là “hành động”, không nhấn vào từng bước cụ thể: We need to take action now.
Đến lượt bạn
To protect students' data, the university ___ steps, such as new passwords and regular checks.
Xem đáp án
took — Biện pháp đi với take: took steps. Made steps là ghép từ sai, với nghĩa “có biện pháp” người bản ngữ không nói vậy.
Viết về một vấn đề ở thành phố hoặc nơi làm việc của bạn. Nêu những biện pháp đã được thực hiện hoặc nên thực hiện và để làm gì.
Our office had too much paper waste, so we took steps to reduce it by printing only important documents.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
