LetsWords
Cụm từ cố định

Make a living là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Make a living nghĩa là kiếm sống. Vì sao cụm này cần mạo từ a, living khác life thế nào, kèm ví dụ về nhiều nghề khác nhau và một bài tập.

Make a living nghĩa là kiếm sống. Cụm này nói về nguồn thu nhập chính giúp một người tự nuôi sống bản thân. Nghề nghiệp đi sau as, còn công việc cụ thể đi sau from hoặc by: make a living as a musician, make a living by teaching.

Bạn muốn nhớ make a living?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

make a living + as + job; make a living + from/by + -ing; make a good/decent living; earn a living

  • My cousin makes a living as a wedding photographer in Edinburgh.
  • Few writers can make a living from their books alone.
  • After the factory closed, many people struggled to make a living.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênIt's hard to make living as an artist in a small town.

Sau khi sửaIt's hard to make a living as an artist in a small town.

Living ở đây là danh từ, nghĩa là “kế sinh nhai, thu nhập để sống”. Trước nó cần a hoặc một từ sở hữu: make a living, make his living. Vì tiếng Việt không có mạo từ, người học rất dễ bỏ sót a, như trong câu sai ở trên.

Cambridge Dictionary

Make a living nói về chuyện kiếm tiền, còn make a new life nghĩa là gây dựng cuộc sống mới, làm lại từ đầu: After the war, they made a new life in Canada. Từ đồng nghĩa với make a living là earn a living: She earns a living as a translator.

Đến lượt bạn

My uncle ___ by repairing old cars and selling them online.

(makes a living / makes a life)

Xem đáp án

makes a living — Việc sửa và bán ô tô mang lại thu nhập cho chú, nên dùng makes a living. Make a life nói về việc gây dựng cuộc sống chứ không phải kiếm tiền, và không đi với by repairing cars.

Viết về một người quen làm nghề khác thường: người đó kiếm sống bằng việc gì và đã làm việc này bao lâu.

My old school friend has been making a living by restoring antique furniture for about ten years.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.