Keep a secret nghĩa là giữ bí mật, không kể cho ai. Keep something secret hoặc keep something a secret from somebody nghĩa là giữ kín chuyện gì, giấu ai điều gì.
Bạn muốn nhớ keep a secret?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
keep a secret; keep + something + secret; keep + something + a secret from + person
- Can you keep a secret? I'm planning a surprise party for Anna on Saturday.
- The company kept the new app secret until the official launch.
- My little brother is terrible at keeping secrets and tells Mum everything.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênPlease keep the news in secret until Friday.
Sau khi sửaPlease keep the news secret until Friday.
Người học hay thêm in vì nghĩ tới cụm in secret. Nhưng trong cấu trúc này không cần giới từ: keep something secret hoặc keep something a secret. In secret nghĩa là “lén lút, bí mật” và mô tả cách làm việc gì: They met in secret. Chỉ bỏ in.
Lời dặn giữ kín thường không cần đến từ secret: This is between us, so keep it to yourself. Keep it to yourself nghĩa là “đừng kể với ai” và dùng được cho mọi thông tin riêng tư, không chỉ cho bí mật.
Đến lượt bạn
Don't tell Mark about the surprise party, because he can't ___ a secret.
Xem đáp án
keep — Không để lộ bí mật là keep a secret. Save nghĩa là “cứu” hoặc “tiết kiệm, lưu lại”, chẳng hạn tiền hay tệp tin, và không đi với secret.
Nhớ lại một bí mật ai đó đã kể cho bạn hoặc một điều bạn từng giấu người khác. Viết bạn đã giấu ai và vì sao.
We kept my sister's pregnancy a secret from our grandparents for three months because she wanted to tell them herself.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
