Far from nghĩa là xa nơi nào đó: far from home, far from the sea. Nghĩa thứ hai là “còn lâu mới, chẳng hề”: far from perfect, far from easy. Ở đây không còn nói về khoảng cách, mà về việc sự vật kém xa so với mong đợi.
Bạn muốn nhớ far from?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
far from + place; far from + adjective/noun; Far from it!
- We rented a cottage far from the city, with no shops nearby.
- The exam was far from easy, but I managed to finish every task.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe hotel was far not perfect, but the staff were very kind.
Sau khi sửaThe hotel was far from perfect, but the staff were very kind.
Người học hay ghép far với not để nói “còn xa mới hoàn hảo”: far not perfect. Nhưng tiếng Anh không nói như vậy. Ý “còn lâu mới, chẳng hề” được diễn đạt bằng far from: far from perfect.
Far from it là câu đáp ngắn “hoàn toàn không, ngược lại thì có”: Was the film boring? — Far from it! Còn far away không cần from khi không quan trọng là xa cái gì: They live far away.
Đến lượt bạn
The new phone is ___ perfect: the battery dies by lunchtime.
Xem đáp án
far from — Ở đây không nói về khoảng cách: chiếc điện thoại dở, “còn lâu mới hoàn hảo”, tức là far from perfect. Far not là cách ghép từng chữ, người bản ngữ không nói vậy.
Kể về một chuyến đi hoặc một món đồ đã mua không như mong đợi. Nêu tên chuyến đi hoặc món đồ đó và giải thích điều gì không ổn.
Our hotel in Rome was far from comfortable: the bed was hard and the street was noisy at night.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
