Take a photo nghĩa là chụp ảnh, chụp một tấm hình. Cũng có thể nói take a picture. Thứ xuất hiện trong ảnh đứng sau of: take a photo of the sunset.
Bạn muốn nhớ take a photo?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
take a photo of + person/thing; take a photo with + phone/camera; have your photo taken
- Could you take a photo of us in front of the fountain, please?
- I took a photo of the whiteboard so I wouldn't have to copy the notes.
- We had our photo taken for the new company website.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênCan I make a photo of your menu?
Sau khi sửaCan I take a photo of your menu?
Dễ dùng make vì bức ảnh như được “tạo ra”, nhưng khi nói về việc chụp ảnh, tiếng Anh dùng take. Người bản ngữ vẫn hiểu make a photo, nhưng sẽ thấy ngay đó là lỗi. Trong câu đã sửa, chỉ động từ được thay.
Of cho biết trong ảnh có gì: a photo of the sea. With cho biết chụp bằng gì: I took it with my phone. Nếu người khác chụp cho bạn, ví dụ thợ ảnh, thì nói have your photo taken: We had our photo taken at the wedding.
Đến lượt bạn
Visitors aren't allowed to ___ photos inside the museum.
Xem đáp án
take — Photos đi với take: take photos. Make photos là cách ghép từ sai, trong lời nói hằng ngày người ta không dùng.
Mô tả một bức ảnh bạn vừa chụp bằng điện thoại. Nêu trong ảnh có gì và vì sao bạn chụp.
Yesterday I took a photo of the train timetable with my phone because I didn't want to forget the last departure.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
