Come to an end nghĩa là kết thúc, đi đến hồi kết. Người ta nói vậy về những gì kéo dài một thời gian: kỳ nghỉ, hợp đồng, năm học, một cuộc tranh cãi dài.
Bạn muốn nhớ come to an end?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
something + comes to an end; come to the end of + something; put an end to + something
- The conference came to an end with a short speech from the director.
- My contract comes to an end in March, so I'm looking for a new job.
- The summer holidays always come to an end too quickly for the kids.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênOur English course came to the end last week.
Sau khi sửaOur English course came to an end last week.
The được dùng theo thói quen, vì the end gặp suốt trong at the end, in the end, the end of the film. Nhưng come to the end cần có of đi tiếp: we came to the end of the book — chúng tôi đã đọc hết cuốn sách. Để nói rằng chính khóa học đã kết thúc, cần mạo từ an: came to an end.
Come to an end là mọi thứ tự kết thúc theo lẽ tự nhiên. Nếu ai đó cố ý chấm dứt, người ta nói put an end to: The new manager put an end to the endless meetings.
Đến lượt bạn
After three busy years, the project finally ___ last month, and the team celebrated.
Xem đáp án
came to an end — Dự án tự kết thúc sau ba năm, và sau chỗ trống không có từ nào cho biết đã đi đến cuối của cái gì. Vì vậy dùng came to an end. Came to the end mà không có of nghe như câu bị cắt ngang.
Kể về một điều gì đó vừa kết thúc gần đây: một khóa học, một mùa giải, một dự án. Nêu nó kết thúc khi nào và bạn cảm thấy thế nào.
My evening Spanish course came to an end in June, and I felt a bit sad because I had made good friends there.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
