Make a call nghĩa là gọi điện thoại: I need to make a call. Nghĩa thứ hai thường đi với the: make the call là đưa ra quyết định, thường là quyết định khó hoặc gấp mà bạn phải chịu trách nhiệm. Từ đó có câu It's your call, tức là “bạn quyết đi”. Ở nghĩa này, cụm từ mang tính khẩu ngữ; trong bài luận nên dùng make a decision cho chắc.
Bạn muốn nhớ make a call?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
make a (phone) call (to + person/place); give + person + a call; make the call (= decide)
- Can I borrow your phone? I need to make a quick call to my landlord.
- We have two strong candidates, and the director will make the final call tomorrow.
- I made three calls to the airline before anyone answered.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI'm busy right now, but I'll make you a call after lunch.
Sau khi sửaI'm busy right now, but I'll give you a call after lunch.
Người học hay ghép make với người nhận cuộc gọi thành make you a call. Nhưng trong make a call, không đặt người ngay sau make. Muốn nói gọi cho ai thì dùng give you a call hoặc đơn giản là call you. Với make, người nhận đứng sau to: make a call to the bank.
Make a call là tự mình gọi đi, take a call là nghe máy khi có người gọi đến: Sorry, I have to take this call. Vì thế cần cẩn thận: “đưa ra quyết định” là make the call, không phải take the call.
Đến lượt bạn
The coach had only a few seconds to decide, and he ___ the call to replace the goalkeeper.
Xem đáp án
made — Huấn luyện viên đã đưa ra quyết định, nên cần made the call. Took the call nghĩa là “nghe điện thoại”, mà trong câu không hề có cuộc gọi nào.
Viết về một tình huống mà chính bạn phải đưa ra quyết định. Dùng make the call và nêu bạn đã chọn giữa những phương án nào.
My team couldn't agree on a hotel for the conference, so I made the call and chose the one near the station over the cheaper one outside the city.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
