Give advice nghĩa là cho lời khuyên, khuyên ai đó. Cụm này dùng cho mọi lời khuyên: từ bạn bè, bác sĩ, giáo viên hay chuyên gia tư vấn. Người nhận lời khuyên đứng ngay sau give (give me advice) hoặc đi sau to, còn chủ đề của lời khuyên đi sau on hoặc about.
Bạn muốn nhớ give advice?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
give + person + advice; give advice to + person; give advice on/about + topic; a piece of advice
- My older sister always gives me advice about money, even when I don't ask for it.
- The university careers service gives students free advice on writing a CV.
- Could you give me some advice on which phone to buy?
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy tutor gave me a useful advice about the speaking test.
Sau khi sửaMy tutor gave me useful advice about the speaking test.
Trong tiếng Anh, advice là danh từ không đếm được, giống information hay news: trước nó không dùng a, và cũng không có dạng advices. Vì vậy a đã được bỏ đi. Nếu cần nói đúng một lời khuyên, dùng a piece of advice.
Nghe theo lời khuyên là take someone's advice hoặc follow someone's advice: I took my doctor's advice and started walking every day. Còn động từ “khuyên” viết với s: I'd advise you to book early.
Đến lượt bạn
Let me give you ___ before your first job interview: arrive ten minutes early.
Xem đáp án
a piece of advice — Sau dấu hai chấm là một lời khuyên cụ thể: đến sớm mười phút. Advice không đếm được nên không đi với an, vì vậy một lời khuyên là a piece of advice.
Nhớ lại một lời khuyên hữu ích mà ai đó từng dành cho bạn. Viết xem ai đã khuyên bạn và lời khuyên đó về chuyện gì.
When I started my first job, my manager gave me advice about keeping a daily to-do list, and I still follow it.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
