Keep in touch nghĩa là giữ liên lạc, không để mất liên lạc với nhau. Cụm này dùng cho những người vẫn nhắn tin, gọi điện cho nhau khi không còn gặp nhau hằng ngày. Khi chào tạm biệt hoặc ở cuối thư, Keep in touch! có nghĩa là “Nhớ giữ liên lạc nhé!”.
Bạn muốn nhớ keep in touch?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
keep in touch (with + person); stay in touch; get in touch with + person; lose touch with + person
- After the conference, we promised to keep in touch and share our research.
- While I was travelling around Asia, I kept in touch with my family by email.
- My grandmother keeps in touch with her old school friends through a group chat.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI still keep connection with my classmates from university.
Sau khi sửaI still keep in touch with my classmates from university.
Keep connection không phải cách người bản ngữ nói về việc giữ liên lạc. Từ connection thường chỉ sự kết nối, ví dụ kết nối internet, hoặc mối liên hệ giữa các sự việc. Khi nói về việc liên lạc với người khác, cần dùng keep in touch with.
Get in touch with nghĩa là liên hệ với ai đó, nhắn tin hoặc gọi điện vì một việc cụ thể: Get in touch with our office to book a visit. Keep in touch nói về mối liên lạc kéo dài nhiều năm. Nếu liên lạc bị đứt, người ta nói lose touch: We lost touch after school.
Đến lượt bạn
We worked together ten years ago and still message each other every month. We have ___ all this time.
Xem đáp án
kept in touch — Hai đồng nghiệp cũ vẫn nhắn tin cho nhau hằng tháng, liên lạc chưa từng gián đoạn, nên dùng kept in touch. Got in touch chỉ một lần liên hệ và không đi được với all this time.
Viết về một người mà bạn vẫn giữ liên lạc, dù hai người sống ở hai thành phố hoặc hai nước khác nhau. Nêu người đó là ai và hai người liên lạc với nhau bằng cách nào.
My best friend from school moved to Berlin and I stayed in Moscow, but we keep in touch through video calls every Sunday.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
