Hold your breath nghĩa là nín thở: dưới nước, khi khám bệnh hay vì sợ hãi. Theo nghĩa bóng, cụm này là hồi hộp chờ đợi, nín thở xem mọi chuyện kết thúc ra sao.
Bạn muốn nhớ hold your breath?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
hold your/my/his breath (for + time); hold your breath as/while + event; I'm not holding my breath
- Can you hold your breath underwater for a whole minute?
- The whole class held their breath as the teacher read out the results.
- He says he'll pay me back next week, but I'm not holding my breath.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe doctor asked me to hold the breath for ten seconds.
Sau khi sửaThe doctor asked me to hold my breath for ten seconds.
Với những hành động dùng đến cơ thể của chính mình, tiếng Anh cần từ sở hữu: hold your breath, hold my breath, giống như raise your hand. Mạo từ the ở vị trí này nghe không tự nhiên, nên the được đổi thành my.
Ở dạng phủ định, cụm này mang sắc thái mỉa mai. Don't hold your breath hay I'm not holding my breath nghĩa là “đừng trông chờ, còn lâu mới xảy ra, mà có khi chẳng bao giờ”: The landlord says he'll fix the heating this week, but don't hold your breath.
Đến lượt bạn
Put your face in the water and ___ for five seconds, then lift your head.
Xem đáp án
hold your breath — Úp mặt xuống nước năm giây là nín thở: hold your breath. Catch your breath nghĩa là “lấy lại hơi” sau khi chạy hay leo cầu thang, mà dưới nước thì không thể lấy lại hơi.
Mô tả một lần bạn hồi hộp chờ một kết quả quan trọng. Nêu đó là kết quả gì và mọi chuyện kết thúc ra sao.
I held my breath while the doctor looked at my X-ray, and luckily my arm wasn't broken.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
