LetsWords
Cụm từ cố định

Known for là gì? Nổi tiếng nhờ điều gì

Known for là “nổi tiếng về điều gì”. Nhưng đổi for thành một từ ngắn khác, câu “nước Ý nổi tiếng với mì Ý” sẽ thành “nước Ý được gọi là mì Ý”.

Known for nghĩa là nổi tiếng về điều gì, được biết đến nhờ điều gì. Sau for là lý do khiến một người, một nơi hay một món đồ được biết đến: một phẩm chất, một sản phẩm, một thói quen. Nếu đó là hành động, động từ thêm -ing: known for answering quickly.

Bạn muốn nhớ known for?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

be (well/best) known for + noun/-ing; known as + name/role; known to + person

  • This café is known for its cinnamon buns, so there's always a queue at weekends.
  • Our new manager is known for answering emails within an hour.
  • The region is best known for its wine and quiet mountain villages.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThis town is known by its old stone bridge.

Sau khi sửaThis town is known for its old stone bridge.

Người học dễ chọn by, vì by hay đi sau dạng bị động. Nhưng known by thường có nghĩa là “được ai đó biết đến” hoặc “được biết đến dưới một cái tên”. Điều làm nên tiếng tăm của một nơi được giới thiệu bằng for.

Cambridge Dictionary

Known as là “được biết đến với tên gọi hoặc vai trò”: Edinburgh is known as the Athens of the North. Known for là “nổi tiếng nhờ điều gì”: Edinburgh is known for its summer festival. Còn có known to, “được ai đó biết đến”: The problem is known to the managers.

Đến lượt bạn

This small Italian city is ___ its ham and cheese, so we tried both at the market.

(known for / known as)

Xem đáp án

known for — Giăm bông và phô mai là thứ làm thành phố nổi tiếng, nên dùng known for. Known as đứng trước tên gọi hoặc vai trò, mà không ai gọi thành phố là “giăm bông và phô mai”.

Kể về thành phố nơi bạn đang sống hoặc đã lớn lên. Nêu thành phố nổi tiếng về điều gì và trong số đó bạn khuyên nên thử gì.

My hometown, Tula, is known for its gingerbread, and I always tell visitors to try the one with jam inside.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.