Make time nghĩa là thu xếp thời gian, dành ra thời gian cho việc gì đó khi gần như không có lúc rảnh. Động từ make ở đây không phải ngẫu nhiên: thời gian không tự có, mà phải tạo ra bằng cách gác lại việc khác. Sau cụm này là for + danh từ (make time for sport) hoặc to + động từ (make time to call).
Bạn muốn nhớ make time?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
make time for + noun/person; make time to + verb; make (the) time
- Even in a busy week, I try to make time for a long walk on Sunday.
- Our team lead always makes time to answer questions from new colleagues.
- If you want to speak more fluently, make time to practise a little every day.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI'm busy today, but I'll make time for call you tonight.
Sau khi sửaI'm busy today, but I'll make time to call you tonight.
Hành động sau make time được nối bằng to: make time to call. For đứng trước danh từ hoặc trước người: make time for a call, make time for your family. Trước động từ không dùng for, nên for call được sửa thành to call.
Have time nghĩa là thời gian đã rảnh sẵn: I have time on Friday. Make time nghĩa là phải sắp xếp mới có thời gian: I'm busy on Friday, but I'll make time for you. Còn take time nói về chính công việc cần nhiều thời gian: Learning a language takes time.
Đến lượt bạn
I have no free evenings, so I ___ for the gym by getting up at six.
Xem đáp án
make time — Không có buổi tối nào rảnh, và thời gian đi tập chỉ có được nhờ dậy lúc sáu giờ. Đó chính là make time: thu xếp thời gian bằng cách bớt đi việc khác. Have time sẽ có nghĩa là thời gian vốn đã rảnh, trái với vế đầu của câu.
Viết về một hoạt động mà bạn cố dành thời gian cho nó dù lịch rất kín. Nêu hoạt động đó và cách bạn thu xếp được thời gian cho nó.
I make time to read in English by getting up thirty minutes earlier on weekdays.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
