Get lost nghĩa là bị lạc, bị thất lạc; trong câu cảm thán Get lost!, đó là lời xua đuổi thô lỗ “biến đi, cút đi”. Nghĩa thứ nhất dùng cho người ở nơi xa lạ và cho đồ đạc thất lạc trên đường: my luggage got lost. Nghĩa thứ hai nghe rất gay gắt, người ta nói khi cãi nhau; muốn lịch sự nhờ ai để mình yên, có thể nói: Could you leave me alone, please?
Bạn muốn nhớ get lost?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
get lost + in + place; get lost on the way to + place; Get lost! (rude)
- We got lost in the old part of Lisbon because my phone battery died.
- Send me the room number, because I always get lost in big office buildings.
- My little brother kept reading my messages, so I finally told him to get lost.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênOn my first day in London I lost near the station.
Sau khi sửaOn my first day in London I got lost near the station.
Vì “bị lạc” không cần tân ngữ, người học dễ nói đơn giản là lost. Nhưng lose nghĩa là “làm mất thứ gì đó” hoặc “thua”, nên I lost nghe như “tôi thua”. Bị lạc trong tiếng Anh là got lost.
I'm lost nghĩa là “tôi đang bị lạc” ngay lúc này và không biết mình ở đâu. I got lost nói về việc bị lạc vào một thời điểm nào đó: We got lost on the way to the hotel. Còn get lost in a book là mải mê đọc, chìm đắm vào cuốn sách.
Đến lượt bạn
The airline apologised because my suitcase ___ during the transfer in Frankfurt.
Xem đáp án
got lost — Chiếc vali không làm mất gì cả, chính nó bị thất lạc, nên cần got lost. My suitcase lost sẽ có nghĩa là chiếc vali làm mất thứ gì đó hoặc bị thua.
Nhớ lại một lần bạn bị lạc. Nêu chuyện xảy ra ở đâu và bạn đã tìm được đường bằng cách nào.
I got lost in the Tokyo metro last spring, but a kind student showed me the right exit.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
