Take part in nghĩa là tham gia, góp mặt vào một việc gì đó. Cụm này dùng cho các cuộc thi, cuộc họp, dự án, khảo sát và mọi hoạt động mà một người cùng làm với người khác.
Bạn muốn nhớ take part in?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
take part in + event/activity; took part (past); take an active part in + noun
- Our whole class took part in the university debate on climate change.
- Everyone in the team is expected to take part in the Monday planning meeting.
- When we were in Spain, we took part in a local cooking class.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênLast year I took participation in an international volunteer project.
Sau khi sửaLast year I took part in an international volunteer project.
Take participation không phải cụm từ tiếng Anh: danh từ participation không đi với take. Cụm cố định ngắn gọn hơn nhiều: take part in. Nếu muốn dùng một động từ, có thể nói participate in.
Participate in có cùng nghĩa nhưng trang trọng hơn: participate in a survey. Join lại khác: gia nhập một nhóm hay câu lạc bộ, trở thành thành viên. So sánh: I joined the club in May and took part in three competitions.
Đến lượt bạn
More than three hundred runners ___ the charity race last Sunday.
Xem đáp án
took part in — Câu nói về những người chạy trong cuộc đua, nên dùng took part in. Took place chỉ dùng cho chính sự kiện, không dùng cho người: The race took place on Sunday.
Kể về một sự kiện bạn đã tham gia trong năm nay. Nêu đó là sự kiện gì và bạn đã làm gì ở đó.
This March I took part in a hackathon at my university and designed the main screen of our team's app.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
