Married to nghĩa là đã kết hôn với ai, là vợ hoặc chồng của ai: He's married to a doctor là “vợ anh ấy là bác sĩ”. Tiếng Anh dùng cùng một cụm cho cả nam lẫn nữ. Married to mô tả tình trạng hôn nhân, còn việc cưới thì diễn đạt bằng get married to someone.
Bạn muốn nhớ married to?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be married to + person; get married to + person; married with + children
- My manager is married to a jazz musician, so she never misses a concert.
- Were you surprised to learn that Alex is married to your old classmate?
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy brother is married on a woman from Minsk.
Sau khi sửaMy brother is married to a woman from Minsk.
Với married, người bạn đời luôn đi sau to, không dùng on: married to, get married to. Quy tắc này giống nhau dù nói về chồng hay vợ.
Động từ marry không cần giới từ: She married a pilot. Còn married with two children nghĩa là “đã lập gia đình, có hai con”: with ở đây gắn với con cái, không phải với vợ hay chồng.
Đến lượt bạn
Emma has been ___ Paul for ten years, and they still run a café together.
Xem đáp án
married to — Sau married, người bạn đời đi sau to: married to Paul. Married with chỉ đứng trước con cái: married with three kids.
Viết về một cặp vợ chồng mà bạn quen: ai kết hôn với ai và họ đã bên nhau bao nhiêu năm.
My friend Oleg is married to a nurse from Kazan, and they've been together for twelve years.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
