Be short of nghĩa là thiếu thứ gì đó, có ít hơn mức cần: We're short of time — chúng tôi không đủ thời gian. Người ta hay nói vậy về thời gian, tiền bạc, nhân lực và chỗ trống. Run short of là khi thứ gì đó cạn dần: We're running short of milk. Một cụm riêng là short of breath, “hụt hơi, thở dốc”.
Bạn muốn nhớ short of?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be short of + noun (time/money/staff); run short of + noun; short of breath
- We're a bit short of money this month, so we're cooking at home.
- The clinic is short of nurses, and the waiting times are getting longer.
- If you're short of time, just read the summary on page two.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe are lack of time, so let's skip the coffee break.
Sau khi sửaWe are short of time, so let's skip the coffee break.
Lack là danh từ hoặc động từ, nên không đứng sau are: we are lack of là trộn lẫn hai cấu trúc. Lack dễ bị chọn vì nghĩa của nó đúng là “sự thiếu”. Đúng phải là We are short of time, hoặc We lack time, không có of.
Với giới từ with, nghĩa khác hẳn: be short with someone là trả lời ai đó cụt lủn, khô khan và hơi thô. She was a bit short with me on the phone — qua điện thoại cô ấy nói với tôi khá cộc. Of là về sự thiếu hụt, with là về giọng điệu.
Đến lượt bạn
We can't take on another project: the team is already ___ staff.
Xem đáp án
short of — Sau is cần một tính từ: is short of staff, thiếu người. Lack of là danh từ, không đứng sau is.
Viết về một tình huống ở chỗ làm hoặc trường học khi thiếu thứ gì đó. Nêu cụ thể thiếu cái gì và bạn đã làm gì.
Our office was short of laptops last week, so I brought my own from home.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
