Take hold nghĩa là lan rộng, bám rễ, mạnh dần lên. Người ta nói vậy về những thứ lan ra và khó dừng lại: lửa, bệnh dịch, nỗi sợ, một thói quen hay ý tưởng mới. Take hold of something là nắm chặt, nắm lấy cái gì.
Bạn muốn nhớ take hold?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
fire/illness/panic/idea + takes hold; take hold in + place; take hold of + object = grab
- Once the fire took hold, the firefighters could only protect the houses nearby.
- Panic took hold when the lights went out on the underground.
- Take hold of the handle and pull it towards you.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe path is slippery, so take hold the rail.
Sau khi sửaThe path is slippery, so take hold of the rail.
Hold the rail không cần giới từ, nên người học dễ bỏ of cả ở đây. Nhưng khi dùng tay nắm lấy vật gì, sau take hold cần of: take hold of the rail. Không có of, cụm này mang nghĩa “bám rễ, lan rộng” và không đi với tân ngữ.
Với mốt hay sản phẩm mới được nhiều người đón nhận, người ta hay nói catch on: The app caught on with students. Take hold nghe mạnh hơn: thứ đã bám rễ thì khó gỡ bỏ, như nỗi sợ hay một thói quen xấu.
Đến lượt bạn
The virus spread slowly at first, but by winter it had ___ across the whole country.
Xem đáp án
taken hold — Virus lan khắp cả nước, đây là nghĩa “bám rễ, lan rộng”, nên dùng taken hold không có of. Taken hold of cần một vật được nắm lấy, mà trong câu không có.
Mô tả cách một thói quen hay ý tưởng mới đã bám rễ ở công ty, trường học hoặc thành phố của bạn. Nêu đó là gì và từ khi nào.
Remote work took hold in our company in 2020, and now most of us come to the office only twice a week.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
