Take place nghĩa là diễn ra, được tổ chức, xảy ra. Thường dùng cho sự kiện đã lên kế hoạch trước: cuộc họp, kỳ thi, đám cưới. Cụm này cũng dùng để nói câu chuyện trong phim hay sách diễn ra ở đâu.
Bạn muốn nhớ take place?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
event + take place + in/at/on + place/time; took place (past)
- The final exam will take place in the main hall on 12 June.
- The meeting took place online because half the team was travelling.
- Most of the film takes place in a small town in Scotland.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe conference was taken place in Berlin last year.
Sau khi sửaThe conference took place in Berlin last year.
Ý “hội nghị đã được tổ chức” dễ dẫn đến was taken place. Nhưng take place không có dạng was taken: sự kiện tự nó diễn ra. Vì vậy ở thì quá khứ chỉ cần took place.
Happen thường dùng cho điều xảy ra ngoài kế hoạch: A strange thing happened on my way home. Take place hợp với sự kiện theo lịch: The ceremony will take place at noon. Với một vụ tai nạn bất ngờ, nói happen tự nhiên hơn.
Đến lượt bạn
The charity race will ___ on Sunday morning in the city park.
Xem đáp án
take place — Cuộc chạy tự nó sẽ diễn ra vào Chủ nhật, nên cần take place. Take part nghĩa là “tham gia”, và khi đó câu cần có người tham gia và giới từ in: runners take part in the race.
Kể về một sự kiện sắp diễn ra ở chỗ làm, trường đại học hoặc thành phố của bạn. Nêu địa điểm và thời gian diễn ra.
Our team's annual planning meeting will take place at a hotel near the office next Thursday.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
