Hold someone accountable là bắt ai đó chịu trách nhiệm về quyết định và kết quả: the board will hold the manager accountable for the missing funds. Hay gặp ở dạng bị động: politicians must be held accountable. Accountable to là phải báo cáo với ai: accountable to the board. Đây là từ của tin tức và báo cáo.
Bạn muốn nhớ hold accountable?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
hold someone accountable for something; be held accountable; accountable to someone
- The board will hold the manager accountable for the missing funds.
- Suppliers are held accountable for meeting the agreed safety standards.
- The director is accountable to the board for the department's spending.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe council must be hold accountable for its decisions.
Sau khi sửaThe council must be held accountable for its decisions.
Tiếng Việt làm câu bị động chỉ bằng “bị” hay “được”, động từ giữ nguyên, nên be hold nghe chẳng có gì lạ. Nhưng trong tiếng Anh, be báo hiệu câu bị động, và hold phải đổi thành held: must be held accountable.
Blame là đổ lỗi khi chuyện đã hỏng. Hold accountable là giao trách nhiệm, và có thể làm từ trước: each team leader is held accountable for their budget. Responsible for là phụ trách việc gì; accountable nói thêm rằng sẽ phải giải trình với ai đó.
Đến lượt bạn
The supplier should be ___ accountable for the defective parts.
Xem đáp án
held — Sau should be trong câu bị động cần dạng held. Hold dùng khi không có be: We should hold the supplier accountable.
Viết ai phải chịu trách nhiệm về một vấn đề ở khu nhà, thành phố hoặc nơi làm việc của bạn. Dùng be held accountable for.
The contractor should be held accountable for leaving the site safe at the end of each day.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
