LetsWords
Cụm từ cố định

Pay respects là gì? Tưởng niệm, và vì sao game thủ gõ “F”

Đến viếng, tưởng niệm: they came to pay their respects. Nhưng bỏ đi một chữ s trong respects là hành động biến mất, chỉ còn lại thái độ.

Pay your respects là đến viếng, bày tỏ lòng kính trọng: dự tang lễ, đến đài tưởng niệm hoặc thăm một người đáng kính. Pay your last respects là tiễn biệt người đã mất. Từ một trò chơi điện tử có meme Press F to pay respects, nên trong chat người ta gõ “F” để chia buồn.

Bạn muốn nhớ pay respects?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

pay your respects to someone; pay your last respects

  • Former pupils came to pay their respects to the retired headteacher.
  • Visitors left flowers and paid their respects at the memorial.
  • The family travelled overnight to pay their last respects to their grandfather.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênWe came to pay our respects for the former director.

Sau khi sửaWe came to pay our respects to the former director.

Tiếng Việt nói “lòng kính trọng dành cho ai”, chữ “dành cho” dễ thành for. Nhưng người được viếng nối bằng to: pay our respects to the former director. Nơi chốn thì dùng at: at the memorial.

Cambridge Dictionary

Respect không có s là sự tôn trọng, một thái độ: show respect for older people. Respects số nhiều là cử chỉ kính viếng cụ thể: đến thăm, cúi chào, đặt hoa. Pay tribute to là ghi nhận công lao, thường trong bài phát biểu hay bài viết.

Đến lượt bạn

They came to pay their last ___ at the funeral.

(respects / respect)

Xem đáp án

respects — Trong cụm tiễn biệt cần số nhiều respects: pay their last respects. Respect không có s là sự tôn trọng nói chung.

Mô tả cách người dân thành phố tưởng nhớ một người nổi tiếng. Dùng pay their respects.

Several former players returned to the stadium to pay their respects at the memorial.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.