Pay your respects là đến viếng, bày tỏ lòng kính trọng: dự tang lễ, đến đài tưởng niệm hoặc thăm một người đáng kính. Pay your last respects là tiễn biệt người đã mất. Từ một trò chơi điện tử có meme Press F to pay respects, nên trong chat người ta gõ “F” để chia buồn.
Bạn muốn nhớ pay respects?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
pay your respects to someone; pay your last respects
- Former pupils came to pay their respects to the retired headteacher.
- Visitors left flowers and paid their respects at the memorial.
- The family travelled overnight to pay their last respects to their grandfather.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe came to pay our respects for the former director.
Sau khi sửaWe came to pay our respects to the former director.
Tiếng Việt nói “lòng kính trọng dành cho ai”, chữ “dành cho” dễ thành for. Nhưng người được viếng nối bằng to: pay our respects to the former director. Nơi chốn thì dùng at: at the memorial.
Respect không có s là sự tôn trọng, một thái độ: show respect for older people. Respects số nhiều là cử chỉ kính viếng cụ thể: đến thăm, cúi chào, đặt hoa. Pay tribute to là ghi nhận công lao, thường trong bài phát biểu hay bài viết.
Đến lượt bạn
They came to pay their last ___ at the funeral.
Xem đáp án
respects — Trong cụm tiễn biệt cần số nhiều respects: pay their last respects. Respect không có s là sự tôn trọng nói chung.
Mô tả cách người dân thành phố tưởng nhớ một người nổi tiếng. Dùng pay their respects.
Several former players returned to the stadium to pay their respects at the memorial.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
