Susceptible to là dễ bị, dễ mắc, dễ chịu tác động của điều gì: dễ cảm lạnh, dễ trầy xước, dễ xiêu lòng. Children are more susceptible to infections: trẻ em dễ nhiễm bệnh hơn. Từ này hơi trang trọng, hợp với bài báo, báo cáo, bài luận.
Bạn muốn nhớ susceptible to?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be susceptible to + influence/damage; particularly/more susceptible to
- The thin coating is susceptible to scratches.
- People can be susceptible to persuasive advertising when they are tired.
- These old recordings are particularly susceptible to damage from heat.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe material is susceptible for moisture damage.
Sau khi sửaThe material is susceptible to moisture damage.
Tiếng Việt nói “dễ hỏng vì hơi ẩm”, chữ “vì” dễ biến thành for. Nhưng giới từ của susceptible là cố định: to, giống vulnerable to. Đổi for thành to.
Sensitive to là phản ứng mạnh: sensitive to light là bị chói mắt, sensitive to criticism là dễ tự ái khi bị chê. Susceptible to là dễ bị tác động: susceptible to infection là dễ nhiễm bệnh. Prone to là hay gặp một sự việc: prone to accidents.
Đến lượt bạn
The soft surface is susceptible ___ scratches.
Xem đáp án
to — Susceptible nối với thứ gây tác động bằng to: susceptible to scratches. Tính từ này không đi với for.
Mô tả một đồ vật trong nhà bạn dễ hỏng vì ẩm, nóng hoặc nắng. Dùng susceptible to.
The paper labels are susceptible to water damage, so we keep the boxes away from the sink.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
