Get stuck nghĩa là bị kẹt: trong dòng xe, trong thang máy, trong tuyết. Nghĩa thứ hai cũng rất hay gặp là bị bí, không biết làm tiếp một bài tập hay nhiệm vụ: I got stuck on question five.
Bạn muốn nhớ get stuck?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
get stuck in + place (traffic, a lift, the snow); get stuck on + task/question; get stuck with + something unwanted
- We got stuck in traffic on the bridge and missed the first part of the concert.
- If you get stuck on a question, skip it and come back to it at the end.
- I got stuck with the washing-up again because everyone else left early.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênSorry I'm late, I stuck in traffic for an hour.
Sau khi sửaSorry I'm late, I got stuck in traffic for an hour.
Stuck ở đây không phải động từ “mắc kẹt” mà là trạng thái “bị kẹt”. Để nói “tôi bị kẹt”, cần có động từ phía trước: get stuck hoặc be stuck. Còn I stuck đứng một mình là quá khứ của stick, nghĩa là “tôi đã dán, đã cắm (cái gì đó)”.
Trong khẩu ngữ Anh-Anh, get stuck in hoặc get stuck into something nghĩa là hăng hái lao vào một việc hay vào bữa ăn: Dinner's ready, get stuck in! Ở đây chẳng ai bị kẹt cả. Get stuck with là phải nhận thứ mình không muốn: I got stuck with the old laptop.
Đến lượt bạn
The lift broke down, and we ___ between the third and fourth floors for an hour.
Xem đáp án
got stuck — Thang máy hỏng, mọi người không ra được, đó là bị kẹt, got stuck. Got caught dùng khi ai đó bị bắt quả tang hoặc bị mắc mưa; với thang máy kẹt giữa hai tầng thì không nói vậy.
Mô tả một lần bạn bị bí khi làm một nhiệm vụ khó. Nêu đó là nhiệm vụ gì và điều gì giúp bạn gỡ bí.
I got stuck on the budget part of my project, so I asked a colleague to check my numbers, and then it finally made sense.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
