LetsWords
Cụm từ cố định

Give a talk là gì? Thuyết trình, nói chuyện chuyên đề

Trình bày một bài nói trước người nghe. Nhưng talk không giống speech hay presentation: mỗi từ có sân khấu riêng, và phát biểu ở đám cưới thì không gọi là talk.

Give a talk nghĩa là trình bày một bài nói hoặc một buổi giảng ngắn trước người nghe. Người ta dùng cụm này khi nói về hội thảo, trường đại học, trường học, buổi gặp mặt của câu lạc bộ. Chủ đề đi với on hoặc about, người nghe đi với to: give a talk to students.

Bạn muốn nhớ give a talk?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

give a talk on/about + topic; give a talk to + audience; give a talk at + event

  • Next month I'm giving a talk on remote work at a small conference in Riga.
  • A doctor from the local hospital gave a talk to our students about healthy sleep.
  • She was nervous before her first talk, but the audience loved it.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênTomorrow I will make a talk about our project at the conference.

Sau khi sửaTomorrow I will give a talk about our project at the conference.

Vì đã quen với make a speech, người học dễ nói make a talk. Nhưng với talk, người bản ngữ dùng give: give a talk. Câu sửa chỉ thay động từ.

Cambridge Dictionary

Speech là bài phát biểu trang trọng hoặc chính thức: a speech at a wedding, a political speech. Presentation là phần trình bày có slide, thường ở chỗ làm hoặc khi đi học: give a presentation to the team. Talk là bài nói về một chủ đề cho người nghe: a talk on healthy sleep. Vì vậy phát biểu ở đám cưới là speech, không phải talk.

Đến lượt bạn

Professor Lee ___ on sleep and memory at our university last week, and about two hundred students came.

(gave a talk / made a talk)

Xem đáp án

gave a talk — Giáo sư trình bày một bài nói trước sinh viên, và với talk theo nghĩa này cần give: gave a talk. Made a talk là cách ghép từ sai, người bản ngữ không nói vậy.

Kể về một bài nói chuyện mà bạn đã nghe hoặc tự trình bày. Nêu chủ đề và nơi diễn ra.

Last spring I gave a talk about mobile apps at our company's annual meeting.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.