Get a life nghĩa là “kiếm việc gì có ích hơn mà làm đi”, “sống cho ra sống đi”. Người ta nói vậy với ai quá mải mê chuyện vớ vẩn hoặc hay xen vào chuyện người khác. Câu này khá thô: giữa bạn bè thì là đùa, nói với đồng nghiệp hay người lạ thì thành xúc phạm.
Bạn muốn nhớ get a life?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Get a life!; someone needs to / should get a life
- You've watched that series five times this month. Get a life!
- People who leave angry comments under every video really need to get a life.
- My friends told me to get a life after I spent the whole summer gaming.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênStop reading my messages and get life!
Sau khi sửaStop reading my messages and get a life!
Bỏ mạo từ thì câu đổi nghĩa: get life là “lĩnh án chung thân”: He got life for murder. Mạo từ a rất dễ bị rơi mất, và cùng với nó, câu châm chọc cũng biến mất.
Start a new life là “bắt đầu cuộc sống mới” sau khi chuyển nhà hay đổi việc: She moved to Lisbon to start a new life. Have a life là “tôi còn có cuộc sống riêng ngoài việc này”: I can't work every weekend, I have a life too! Get a life không dùng với những nghĩa này.
Đến lượt bạn
My neighbour writes angry notes about every car parked near his house. Honestly, he needs to ___.
Xem đáp án
get a life — Ông hàng xóm bực bội với mọi chiếc xe đỗ gần nhà, và chữ Honestly đầy bực mình gợi ý câu châm chọc get a life. Start a new life là chuyển đi nơi khác hoặc một bước ngoặt lớn trong đời, chẳng liên quan gì đến chuyện phàn nàn về chỗ đỗ xe.
Viết một câu nói với người bạn cả cuối tuần cứ kiểm tra email công việc. Đùa bằng get a life và rủ người đó làm một việc cụ thể.
It's Saturday and you're answering emails again. Get a life and come cycling with us by the river!
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
