Make it happen nghĩa là biến dự định thành hiện thực, làm cho điều mình muốn thật sự xảy ra. Người ta nói vậy về một kế hoạch, ước mơ hay thỏa thuận khi chính mình bắt tay vào làm chứ không chờ may mắn. Trong một nhóm làm việc, câu này thường vang lên như lời kêu gọi: Let's make it happen!
Bạn muốn nhớ make it happen?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
make it happen; make + something/someone + happen; make things happen
- We have the budget and the team, so let's make it happen this spring.
- She always wanted to study in Edinburgh, and last year she finally made it happen.
- If you really need the report by Monday, I'll find a way to make it happen.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe'll find the money and make it to happen.
Sau khi sửaWe'll find the money and make it happen.
Sau make + ai đó hoặc cái gì đó, động từ đứng một mình, không có to: make it happen, make me laugh. Người học thêm to theo thói quen từ want someone to hay ask someone to, nơi to là cần thiết. Câu sửa chỉ bỏ to thừa.
Let it happen gần như cùng các từ đó, nhưng nghĩa ngược lại: để cho chuyện xảy ra, không cản trở. Don't fight it, just let it happen. Với make, bạn hành động và đạt được kết quả; với let, bạn buông tay để mọi chuyện tự diễn ra.
Đến lượt bạn
Anna wanted her café to open by June, so she found a builder, borrowed money and ___.
Xem đáp án
made it happen — Anna tự tìm thợ xây và vay tiền, tức là chính cô đã làm cho quán cà phê mở được: made it happen. Let it happen nghĩa là cô chỉ để mọi chuyện tự diễn ra, trong khi ở đây cô chủ động hành động.
Kể về một mục tiêu bạn đã đạt được. Nêu mục tiêu đó và một việc bạn đã làm để đạt được nó.
I wanted to run a half marathon, and I made it happen by training three mornings a week.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
