Make a change nghĩa là thay đổi điều gì đó, chỉnh sửa. Nghĩa thứ hai hay gặp là thay đổi trong cuộc sống: I needed to make a change nghĩa là “tôi cần thay đổi điều gì đó”, chẳng hạn công việc hoặc thành phố đang sống.
Bạn muốn nhớ make a change?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
make a change / changes to + plan/text; make changes in + life/habits; make a change (= start doing something different)
- I made a few changes to the report after my manager's comments.
- After ten years in sales, she felt she needed to make a change and retrained as a nurse.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe need to do some changes to the timetable.
Sau khi sửaWe need to make some changes to the timetable.
Thay đổi là việc mình “làm”, nên dễ chọn do. Nhưng trong tiếng Anh, change đi với make: make a change, make changes. Thứ được thay đổi đứng sau to: changes to the timetable.
Make a difference không phải “tạo ra thay đổi”, mà là tác động rõ rệt, mang lại lợi ích. So sánh: I made a change to my diet (tôi đổi chế độ ăn) và Regular exercise made a difference to my sleep (tập thể dục đều đặn giúp tôi ngủ ngon hơn hẳn).
Đến lượt bạn
Our teacher asked us to ___ at least three changes to our essays before submitting them.
Xem đáp án
make — Change đi với make: make three changes to our essays. Do changes là cách ghép từ sai, người bản ngữ không nói như vậy.
Kể về một thay đổi trong thói quen hằng ngày của bạn trong năm qua. Nêu bạn đã thay đổi gì và điều đó mang lại gì.
Last year I made a change to my morning routine: I stopped checking my phone before breakfast, and now I feel calmer at work.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
