Busy with nghĩa là đang bận việc gì hoặc bận với ai: busy with work là “bận công việc”, busy with a client là “đang bận tiếp khách hàng”. Người ta dùng cụm này để giải thích vì sao lúc này không có thời gian: đang lo một việc cụ thể hoặc đang làm việc với một người cụ thể.
Bạn muốn nhớ busy with?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
busy with + noun; busy + -ing; keep someone busy
- The whole department is busy with the move to the new office this week.
- I'll be busy with guests all weekend, so let's meet on Monday instead.
- My sister is busy with her thesis and spends most evenings in the library.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI can't talk now, I'm busy with preparing the presentation for tomorrow.
Sau khi sửaI can't talk now, I'm busy preparing the presentation for tomorrow.
Vì đã quen với busy with, người học dễ giữ with cả trước dạng -ing. Nhưng trước dạng -ing, busy không cần giới từ: busy preparing. With chỉ giữ lại trước danh từ: busy with the presentation.
Khi đứng trước danh từ, busy mô tả nơi chốn hoặc khoảng thời gian có nhiều việc diễn ra: a busy street là “con phố đông đúc”, a busy week là “một tuần bận rộn”. Khi đường dây điện thoại đang bận, người Mỹ nói The line is busy, còn người Anh hay nói The line is engaged.
Đến lượt bạn
I'm afraid Dan can't take your call — he's ___ a client right now.
Xem đáp án
busy with — Sau chỗ trống là danh từ a client, nên cần with. Busy không có giới từ chỉ đứng trước dạng -ing: busy talking to a client.
Một đồng nghiệp mời bạn họp hôm nay. Hãy từ chối: nói bạn đang bận việc gì và khi nào bạn rảnh.
Sorry, I'm busy with the budget review today, but I'll be free after four tomorrow.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
