Make noise nghĩa là làm ồn, gây tiếng ồn. Make a noise thường nói về một âm thanh cụ thể: The door makes a noise when you open it. Nhưng trong tiếng Anh-Anh, dạng có mạo từ cũng hay dùng khi nhắc ai đó giữ yên lặng: Try not to make a noise. Theo nghĩa bóng, make (a lot of) noise about something là làm ầm lên, lên tiếng phàn nàn về chuyện gì.
Bạn muốn nhớ make noise?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
make noise; make a lot of noise; make a strange/loud noise; make (a lot of) noise about + problem
- Please try not to make noise after eleven; the neighbours have a newborn baby.
- My laptop makes a strange noise when I open too many programs.
- Customers made a lot of noise about the new fees, and the bank changed its policy.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênPlease don't noise; the baby is sleeping.
Sau khi sửaPlease don't make noise; the baby is sleeping.
Noise chỉ là danh từ “tiếng ồn”, không dùng làm động từ với nghĩa “làm ồn”, nên don't noise là sai. Cũng như “làm ồn” cần có “làm”, tiếng Anh cần cụm make noise. Còn khi muốn nhờ người khác giữ yên lặng, thường nói đơn giản hơn: Please be quiet.
Noise là tiếng ồn gây khó chịu hoặc làm giật mình, sound là bất kỳ âm thanh nào, kể cả âm thanh dễ chịu. Tiếng sóng biển là the sound of the waves, còn tiếng công trường ngoài cửa sổ là the noise from the building site. Vì vậy make noise hầu như luôn nói về điều làm phiền người khác.
Đến lượt bạn
The builders next door ___ so much noise that I couldn't work from home.
Xem đáp án
made — Noise chỉ đi với make: made so much noise. Không ai nói did so much noise: do dùng cho công việc, nhiệm vụ, còn tiếng ồn và âm thanh được tạo ra bằng make.
Viết một mẩu giấy lịch sự gửi hàng xóm về chuyện tiếng ồn. Nêu cụ thể lúc nào ồn và bạn đề nghị điều gì.
Hi, it's Dima from flat 12. Could you make less noise after 11 p.m.? The music keeps me awake on weeknights.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
