Go shopping nghĩa là đi mua sắm, đi dạo các cửa hàng. Cụm này dùng cả khi đi mua thực phẩm lẫn khi đi mua quần áo hay quà. Muốn nói rõ bạn tìm mua gì, thêm for: go shopping for shoes.
Bạn muốn nhớ go shopping?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
go shopping (no to); go shopping for + clothes/presents; do the shopping; go to the shops
- Let's go shopping after lunch and find a birthday present for Mum.
- When I travel, I rarely go shopping; I prefer museums and long walks.
- We need to go shopping tonight because the fridge is almost empty.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênOn Saturday we went to shopping in the city centre.
Sau khi sửaOn Saturday we went shopping in the city centre.
Vì quen với go to + nơi chốn, người học hay thêm to theo thói quen: go to shopping. Nhưng shopping ở đây là một hoạt động, giống như go swimming hay go skiing, nên không cần giới từ. To đã được bỏ. Nếu muốn dùng giới từ, có cách nói go to the shops.
Do the shopping là mua những thứ cần thiết hằng ngày cho gia đình: thực phẩm, đồ tẩy rửa. Đây là việc nhà: I'll do the shopping after work. Go shopping rộng nghĩa hơn và thường nghe như đi mua sắm cho vui: Let's go shopping on Saturday.
Đến lượt bạn
My sister loves fashion and could ___ shopping for clothes all day.
Xem đáp án
go — Câu nói về việc đi các cửa hàng để mua quần áo, nên cần go shopping. Với do, người ta nói do the shopping hoặc do some shopping, còn do shopping không có the hay some là sai.
Kể về cách bạn đi mua sắm vào cuối tuần hoặc trong các chuyến đi. Nêu bạn đi đâu và thường mua gì.
On Sundays I often go shopping at the local market and usually buy fresh fruit and cheese.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
