Proud of nghĩa là tự hào về ai hoặc điều gì. Sau of là người, kết quả hoặc hành động thêm -ing: proud of my team, proud of passing the exam. Proud to + động từ nghĩa là “lấy làm vinh dự”: I'm proud to work here.
Bạn muốn nhớ proud of?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be proud of + person/thing/-ing; be proud to + verb; take pride in + noun
- I'm really proud of my daughter for finishing her first marathon.
- The whole team was proud of the app we launched in just three months.
- She was proud to represent her school at the national science competition.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI'm very proud with my students.
Sau khi sửaI'm very proud of my students.
With dễ được chọn vì nó quen thuộc sau nhiều tính từ chỉ cảm xúc, như happy with hay pleased with. Nhưng proud chỉ đi với of, nên with được thay bằng of.
Khi không có of, proud có thể mang nghĩa “kiêu hãnh, sĩ diện”: He's too proud to ask for help, “anh ấy quá sĩ diện nên không chịu nhờ ai giúp”. Ở đây không còn là niềm vui vì kết quả, mà là không muốn tỏ ra yếu đuối. Nghĩa thay đổi nhờ too: too proud to là “quá sĩ diện nên không…”, còn proud to không có too là “lấy làm vinh dự”.
Đến lượt bạn
I was ___ carry our country's flag at the opening ceremony.
Xem đáp án
proud to — Phía sau là động từ carry ở dạng nguyên mẫu, nên cần to: proud to carry, “tôi rất vinh dự được cầm cờ”. Proud of sẽ đòi hỏi dạng carrying hoặc một danh từ.
Viết về một thành tích khiến bạn tự hào. Nêu bạn đã làm được gì và mất bao lâu để làm được.
I'm proud of learning to swim at thirty-five: it took me six months of lessons twice a week.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
