LetsWords
Cụm từ cố định

Do a favour là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Do me a favour nghĩa là giúp tôi một việc. Vì sao dùng do chứ không phải make, cách nhờ ai giúp, câu cảm thán Do me a favour! kiểu Anh và bài tập.

Do someone a favour nghĩa là giúp ai đó một việc. Thường đó là việc nhỏ được nhờ: chở giúp, chuyển đồ giúp, trông đồ giúp. Người được giúp đứng ngay sau do: do me a favour, did her a favour. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này viết là favor.

Bạn muốn nhớ do a favour?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

do + person + a favour; do me a favour and + verb; ask + person + a favour; do yourself a favour

  • I did Maria a favour and covered her shift on Sunday.
  • You did me a real favour when you lent me your laptop last week.
  • Do yourself a favour and turn off your phone an hour before bed.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênCould you make me a favour and water my plants while I'm away?

Sau khi sửaCould you do me a favour and water my plants while I'm away?

Make thường được hiểu là “làm”, nên dễ viết make me a favour. Nhưng với favour theo nghĩa “việc giúp đỡ”, tiếng Anh chỉ dùng do: do someone a favour. Make không dùng trong cụm này, vì vậy make được đổi thành do.

Cambridge Dictionary

Nhờ ai giúp một việc là ask someone a favour: Can I ask you a favour? Còn trong văn nói kiểu Anh, Do me a favour! có khi là câu cảm thán tỏ ý không tin, kiểu “thôi đi, đừng đùa”: He says he'll finish the whole project tonight? Do me a favour!

Đến lượt bạn

When I broke my leg, my neighbour ___ me a big favour and walked my dog every day.

(did / made)

Xem đáp án

did — Khi người kể bị gãy chân, người hàng xóm ngày nào cũng dắt chó đi dạo giúp, tức là đã giúp một việc lớn: did me a favour. Made me a favour thì người bản ngữ không nói.

Hãy nhờ một người hàng xóm hoặc đồng nghiệp giúp một việc: cần làm gì và vì sao bạn không tự làm được.

Can you do me a favour? I'm at the dentist tomorrow morning, so please sign for my parcel if it arrives.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.