Ready for nghĩa là sẵn sàng cho điều gì đó: ready for the exam, ready for winter. Cụm này dùng cả khi nói về sự chuẩn bị, khi mọi thứ đã học xong, đã gói ghém xong, lẫn khi nói về sự sẵn sàng tinh thần: I'm not ready for a serious relationship.
Bạn muốn nhớ ready for?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be ready for + noun; get ready for + noun; ready to + verb
- Are you ready for tomorrow's presentation, or do you need more time?
- We packed the night before, so we were ready for an early start.
- After two years in the same job, I feel ready for a new challenge.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI think I'm finally ready to the exam.
Sau khi sửaI think I'm finally ready for the exam.
To thường được hiểu là “đến, tới”, nên người học dễ viết ready to the exam. Nhưng khi sau ready là danh từ thì phải dùng for: ready for the exam.
Sau ready cũng có to, nhưng là trước động từ: I'm ready to start, “tôi sẵn sàng bắt đầu”. Còn get ready for chỉ quá trình “chuẩn bị, sửa soạn”: We're getting ready for the trip. Be ready for là mọi thứ đã xong: We're ready for the trip.
Đến lượt bạn
After three months of lessons, she finally felt ready ___ her driving test.
Xem đáp án
for — Sau ready là danh từ test, nên dùng for. To chỉ đứng trước động từ: ready to take her driving test.
Kể về một sự kiện bạn đang chuẩn bị. Nêu tên sự kiện và những việc bạn vẫn còn phải làm.
I'm almost ready for my sister's wedding, but I still need to buy a present.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
