Have a rest nghĩa là nghỉ một lát, nghỉ ngơi. Cụm này nói về một khoảng nghỉ ngắn để lấy lại sức: ngồi xuống, nằm một chút, dừng chân giữa đường. Đây là cách nói điển hình của tiếng Anh Anh.
Bạn muốn nhớ have a rest?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
have a rest; have a short/quick rest; stop to have a rest; take a rest; get some rest
- After lunch, Grandma usually has a rest in her armchair for half an hour.
- We climbed halfway up the hill and stopped to have a rest.
- You've been on your feet all morning, so sit down and have a rest.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe had a rest in Turkey last summer and swam every day.
Sau khi sửaWe had a holiday in Turkey last summer and swam every day.
Trong tiếng Việt, chữ “nghỉ” dùng được cho cả việc nghỉ một lát lẫn chuyện đi nghỉ mát. Have a rest chỉ mang nghĩa thứ nhất: tạm dừng để lấy lại sức. Chuyến đi biển hay kỳ nghỉ ở nước ngoài là holiday, trong tiếng Anh Mỹ là vacation, vì vậy rest được đổi thành holiday.
Trong tiếng Anh Mỹ, thay cho have a rest người ta thường nói take a rest hoặc get some rest. Get some rest là nghỉ ngơi lâu hơn, ngủ cho lại sức: You look exhausted, go home and get some rest. Còn the rest là một từ hoàn toàn khác, nghĩa là “phần còn lại”: I'll finish the rest of the report tomorrow.
Đến lượt bạn
You've been driving for four hours, so stop at the next café and ___.
Xem đáp án
have a rest — Người lái xe cần một lần dừng nghỉ ngắn sau bốn tiếng cầm lái, nên rest đi với a: have a rest. Have rest không có mạo từ thì người bản ngữ không nói.
Mô tả cách bạn nghỉ giữa ngày làm việc hoặc học tập: bạn nghỉ vào lúc mấy giờ và làm gì trong lúc nghỉ.
Around three o'clock I usually have a rest for fifteen minutes and drink a cup of tea by the window.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
