Make a promise nghĩa là hứa, đưa ra lời hứa. Động từ đi với danh từ promise là make. Cụm này tiện khi muốn nói thêm về lời hứa: make a serious promise, make a promise to yourself.
Bạn muốn nhớ make a promise?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
make a promise (to + person); make a promise to + verb / that…; make someone a promise; make promises
- I made a promise to my grandmother that I would visit her every summer.
- Politicians often make promises before an election that they can't keep.
- Don't make a promise to your team unless you're sure you can deliver.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI made promise to call my mum every Sunday.
Sau khi sửaI made a promise to call my mum every Sunday.
Promise ở đây là một lời hứa cụ thể, nên trước nó cần mạo từ a. Mạo từ này rất hay bị bỏ sót. Khi nói về lời hứa nói chung, có thể dùng số nhiều không có mạo từ: Never make promises you can't keep.
Động từ promise và make a promise có cấu trúc khác nhau. Sau động từ promise, người được hứa đứng ngay sau, không cần giới từ: She promised me a lift, She promised me that she would call. Với make a promise có hai cách: She made a promise to me hoặc She made me a promise. Một lỗi hay gặp là She promised to me that…, nhưng tiếng Anh không nói như vậy.
Đến lượt bạn
Before he left for his business trip, Dad ___ a promise to call us every evening while he was away.
Xem đáp án
made — Lời hứa được nói ra trước chuyến công tác, còn các cuộc gọi là chuyện trong lúc bố đi xa. Vậy lúc đó bố mới chỉ hứa: made. Kept dùng khi lời hứa đã được thực hiện, mà trước khi đi thì chưa thể có cuộc gọi nào từ chuyến công tác.
Viết về một lời hứa bạn đã hứa với chính mình trong năm nay. Nêu bạn hứa điều gì và vì sao.
This year I made a promise to myself to walk 10,000 steps a day because I sit at my desk too much.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
