Have breakfast nghĩa là ăn sáng. Với các bữa ăn, tiếng Anh thường dùng have: have lunch, have dinner. Eat breakfast cũng đúng, nhưng have là cách nói quen thuộc hơn.
Bạn muốn nhớ have breakfast?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
have breakfast; have a big/quick breakfast; have breakfast at + time
- We always have breakfast together before the kids go to school.
- I didn't have breakfast this morning, so I'm starving now.
- Guests can have breakfast in the hotel restaurant until ten.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI always have a breakfast before leaving for work.
Sau khi sửaI always have breakfast before leaving for work.
Breakfast trong cụm này thường không có mạo từ, vì nói về bữa ăn thường lệ chứ không phải một bữa sáng cụ thể có mô tả riêng. Mạo từ a ở đây là thừa: hãy viết have breakfast, còn a breakfast chỉ dùng khi có từ mô tả đi kèm như a big breakfast.
Have breakfast là tự mình ăn sáng, còn make breakfast là chuẩn bị bữa sáng: I made breakfast for the kids but didn't have time to eat anything myself.
Đến lượt bạn
On weekdays we ___ at seven and leave for the office at eight.
Xem đáp án
have breakfast — On weekdays mô tả thói quen hằng ngày: ăn sáng vào cùng một giờ, không có chi tiết cụ thể nào khác về bữa ăn đó. Vì vậy dùng have breakfast không mạo từ, còn have a breakfast ở đây là sai.
Miêu tả bữa sáng thường ngày của bạn: mấy giờ bạn ăn sáng và thường ăn gì.
I have breakfast at seven every morning, usually just toast and coffee.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
