Take a nap nghĩa là chợp mắt, ngủ một giấc ngắn, thường vào ban ngày. Giấc ngủ ban đêm không gọi như vậy. Trong tiếng Anh Anh, have a nap cũng quen thuộc không kém.
Bạn muốn nhớ take a nap?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
take a nap; have a nap (UK); a short/quick nap; nap (verb)
- After the night flight, I took a short nap at the hotel before dinner.
- My grandfather has a nap every afternoon, so we never call him after lunch.
- If you feel sleepy on a long drive, stop and take a quick nap.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy grandma usually takes nap after lunch.
Sau khi sửaMy grandma usually takes a nap after lunch.
Khi nghĩ đến hành động “chợp mắt”, người học dễ bỏ quên mạo từ trước nap. Nhưng nap là danh từ đếm được, chỉ một giấc ngủ ngắn, nên cần a: takes a nap.
Take a nap là giấc ngủ ngắn ban ngày. Sleep in là ngủ nướng, buổi sáng dậy muộn hơn thường lệ: On Sundays I sleep in until ten. Còn sau một đêm mất ngủ, người ta nói get some sleep, vì đó không còn là nghỉ ngơi chốc lát nữa.
Đến lượt bạn
I felt sleepy after the meeting, so I ___ for twenty minutes on the office sofa.
Xem đáp án
took a nap — Hai mươi phút trên ghế sofa sau cuộc họp là một giấc ngủ ngắn ban ngày: took a nap. Slept in nghĩa là ngủ nướng buổi sáng, còn đây là giữa ngày làm việc.
Kể về ngày nghỉ của bạn. Nêu bạn thường ngủ trưa lúc nào và trong bao lâu.
On Sundays I usually take a nap after lunch for about half an hour.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
