Take into account nghĩa là tính đến, xét đến, lưu ý tới. Cụm này dùng khi một yếu tố ảnh hưởng đến kế hoạch, quyết định hoặc cách đánh giá: take the traffic into account, take into account the cost of the visa.
Bạn muốn nhớ take into account?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
take + noun/it + into account; take into account + long noun phrase; take into account the fact that + clause
- When you plan the route, take the evening traffic into account.
- The teacher took my week of illness into account when she marked the essay.
- Our budget doesn't take into account the cost of visas and travel insurance.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe plan doesn't take in account the cost of hotel rooms.
Sau khi sửaThe plan doesn't take into account the cost of hotel rooms.
In là lỗi giới từ hay gặp, nhưng cụm này luôn dùng into. Tân ngữ dài có thể đặt ở cuối, như trong câu này. Tân ngữ ngắn và đại từ thì đặt ở giữa: take it into account.
Consider đôi khi cũng mang nghĩa “tính đến”, nhưng thường gặp hơn với nghĩa “xem xét, cân nhắc một phương án”: We're considering a new supplier. Take into account nói về một thực tế ảnh hưởng đến kết quả: We took the delivery time into account.
Đến lượt bạn
I told my manager about my evening classes, and she promised to take ___ when she plans the shifts.
Xem đáp án
it into account — Đại từ it đứng giữa take và into account. Không chuyển nó xuống cuối cụm, nên into account it là sai.
Mô tả cách bạn lên kế hoạch cho một chuyến đi hoặc một dự án. Nêu một yếu tố bạn đã tính đến và vì nó mà bạn thay đổi gì trong kế hoạch.
When we planned the team trip, we took the rainy weather into account and booked an indoor tour instead.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
