LetsWords
Cụm từ cố định

Make room là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Make room nghĩa là “dọn chỗ”, “xích vào cho người khác ngồi”. Vì sao không dùng place hay a room, khác make way thế nào, ví dụ và bài tập.

Make room nghĩa là dọn chỗ, xích ra, nhường chỗ để ai đó hay vật gì có thể vừa. Theo nghĩa bóng, cụm này là dành chỗ cho điều gì trong cuộc sống hoặc trong lịch trình: make room for sport.

Bạn muốn nhớ make room?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

make room for + noun/person; make room in + place/schedule + for + noun

  • Could you move your bag to make room for me on the bench?
  • We sold the old piano to make room for a desk in the living room.
  • I dropped two evening classes to make room in my schedule for exam preparation.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênLet's move the chairs to make a place for the Christmas tree.

Sau khi sửaLet's move the chairs to make room for the Christmas tree.

Nghĩa “chỗ” dễ khiến người học chọn place, nhưng khoảng không gian trống trong tiếng Anh là room, không có mạo từ. Place là một điểm cụ thể hoặc một địa điểm: a place to sit, a nice place for lunch. Còn nếu thêm mạo từ, a room lại thành “một căn phòng”.

Cambridge Dictionary

Make room nói về không gian hoặc thời gian mà bạn dọn ra: Make room for Grandma on the sofa. Make way thường có nghĩa là “nhường đường” hoặc “nhường chỗ cho cái mới”: The old market was pulled down to make way for a car park.

Đến lượt bạn

The fridge was full, so I threw out some old jars to ___ the cake.

(make room for / make a room for)

Xem đáp án

make room for — Trong tủ lạnh, ta dọn ra khoảng trống, và đó là room không có mạo từ. Make a room for the cake nghe như thể người ta xây hẳn một căn phòng riêng cho chiếc bánh.

Kể lại cách bạn dọn chỗ cho một thứ mới trong nhà hoặc trong lịch trình. Nêu bạn đã bỏ đi thứ gì và thứ gì mới xuất hiện.

I gave away half of my old books to make room for a small reading chair by the window.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.