Eligible for là đủ điều kiện, có quyền nhận hoặc tham gia: eligible for a student discount, for a grant, for the final round. Trước động từ dùng eligible to: eligible to vote, eligible to apply. Còn an eligible bachelor là chàng độc thân sáng giá, người mà nhiều cô muốn lấy làm chồng.
Bạn muốn nhớ eligible for?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be eligible for + noun; be eligible to + verb; become eligible
- Students on this course are eligible for a travel grant.
- You must be a club member to be eligible to enter the competition.
- The new rules make part-time staff eligible for the training programme.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI am eligible to a student discount.
Sau khi sửaI am eligible for a student discount.
Tiếng Việt nói “đủ điều kiện để nhận giảm giá”, chữ “để” gợi ngay to, cộng thêm entitled to a discount và eligible to apply nghe rất quen. Nhưng trước danh từ, eligible đi với for: eligible for a discount. To chỉ dành cho động từ: eligible to get a discount.
Entitled to là có quyền theo luật hoặc hợp đồng, và trước danh từ lại dùng to: you're entitled to a refund. Eligible for là đáp ứng điều kiện của một chương trình: eligible for a refund nghĩa là bạn có thể xin hoàn tiền.
Đến lượt bạn
All registered members are eligible ___ a free library card.
Xem đáp án
for — Sau eligible là danh từ a free library card, nên cần for. To chỉ hợp trước động từ: eligible to get a free library card.
Viết ai được nhận giảm giá, học bổng hoặc vé miễn phí và với điều kiện gì. Dùng eligible for.
Students who live more than ten kilometres from campus are eligible for a travel discount.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
