Take care of nghĩa là chăm sóc, trông nom ai hoặc cái gì. Nghĩa thứ hai là nhận lo một việc, giải quyết việc đó: I'll take care of the tickets nghĩa là “vé để tôi lo”.
Bạn muốn nhớ take care of?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
take care of + person/pet/thing; take care of + task/problem; take care of yourself
- My neighbour takes care of our cat when we travel.
- Don't worry about the hotel booking. I'll take care of it tonight.
- Our assistant takes care of all the paperwork for new clients.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênShe takes care about her little brother after school.
Sau khi sửaShe takes care of her little brother after school.
Người học dễ dùng about vì nhầm với care about. Nhưng sau take care phải là of: takes care of her little brother. Còn care about (không có take) là một cụm khác, chỉ cảm xúc chứ không phải hành động: I care about him nghĩa là “anh ấy rất quan trọng với tôi”.
Bỏ of đi thì nghĩa thay đổi. Take care! khi chia tay nghĩa là “giữ gìn sức khỏe nhé, tạm biệt”. Take care to + động từ nghĩa là “nhớ, chú ý làm gì”: Take care to save your work before you close the file.
Đến lượt bạn
Can you ___ my plants while I'm on holiday? Just water them twice a week.
Xem đáp án
take care of — Người nói nhờ tưới cây, tức là chăm sóc chúng, nên dùng take care of. Care about nghĩa là “lo lắng, quan tâm đến” và mô tả cảm xúc, không phải việc tưới cây.
Viết về cách bạn chia việc nhà hoặc việc ở chỗ làm với một người khác. Nêu một việc bạn đảm nhận và một việc người kia lo.
At home I take care of the cooking, and my husband takes care of the bills.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
