Suitable for nghĩa là phù hợp, thích hợp cho việc gì hoặc cho ai: suitable for children, a room suitable for meetings. Cụm này nghe trung tính và hơi trang trọng: hay gặp trong thông báo, hướng dẫn và mô tả khóa học. Dạng phủ định là not suitable for hoặc unsuitable for.
Bạn muốn nhớ suitable for?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
suitable for + person/purpose; suitable for + -ing; not suitable / unsuitable for
- This hiking route is suitable for beginners, but you'll need good shoes.
- We need a room suitable for twenty people, with a projector.
- The flat is cheap, but it isn't suitable for a family with a big dog.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThis colour is really suitable for you!
Sau khi sửaThis colour really suits you!
Ý “hợp với bạn” dễ khiến người học chọn suitable, nhưng suitable for đánh giá mức độ phù hợp với một nhiệm vụ hay điều kiện, giống như trong bản hướng dẫn. Với quần áo, màu sắc hay kiểu tóc hợp với ai đó, người ta nói suits you: This colour really suits you.
Khi nói về thời gian hay địa điểm hẹn gặp, người ta hay dùng convenient, “thuận tiện”: Is 3 pm convenient for you? Dùng suitable trong câu hỏi này người nghe vẫn hiểu, nhưng nghe trang trọng hơn, như trong thư công việc.
Đến lượt bạn
This film has some violent scenes, so it isn't ___ for young children.
Xem đáp án
suitable — Câu hỏi là trẻ em có nên xem bộ phim không, tức là về sự phù hợp, nên dùng suitable. Convenient là sự thuận tiện về thời gian hay địa điểm, không liên quan đến cảnh bạo lực.
Giới thiệu một khóa học, cuốn sách hoặc ứng dụng. Nêu nó phù hợp với ai, không phù hợp với ai và vì sao.
This grammar book is suitable for B1 students, but it isn't suitable for complete beginners because there are no translations.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
